độc nhất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ có một, duy nhất, không có cái thứ hai: Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng, con người hoặc đặc điểm chỉ tồn tại một lần, không lặp lại và không có bất cứ thứ gì giống hệt hoặc tương tự.
- Đặc biệt, vô song: Nhấn mạnh vào tính chất đặc biệt, hiếm có, không gì sánh bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là chiếc bình cổ độc nhất còn sót lại từ triều đại đó. (Đây là chiếc bình cổ duy nhất còn sót lại từ triều đại đó.)
- Anh ấy là niềm hy vọng độc nhất của cả gia đình. (Anh ấy là niềm hy vọng duy nhất của cả gia đình.)
- Vẻ đẹp của cô ấy là độc nhất, không thể trộn lẫn. (Vẻ đẹp của cô ấy là duy nhất, không thể trộn lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"độc nhất vô nhị": Cụm từ cố định nhấn mạnh tính duy nhất tuyệt đối, không có cái thứ hai và cũng không có gì so sánh được.
- Bảo tàng này sở hữu một bộ sưu tập độc nhất vô nhị. (Bảo tàng này sở hữu một bộ sưu tập duy nhất không gì sánh bằng.)
"có một không hai": Thành ngữ đồng nghĩa, diễn tả điều cực kỳ hiếm, chỉ có một.
- Đây là cơ hội có một không hai trong đời. (Đây là cơ hội chỉ có một lần trong đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Độc đáo (tính từ): Có nét riêng biệt, khác lạ và thú vị. (Nhấn mạnh vào sự khác biệt và thú vị hơn là tính duy nhất số lượng).
- Duy nhất (tính từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là chỉ có một. Thường dùng thay thế được cho "độc nhất" trong nhiều ngữ cảnh.
- Cá biệt (tính từ): Riêng biệt, khác với số đông, đôi khi mang sắc thái ngoại lệ.
Từ đồng nghĩa
- Duy nhất: Chỉ có một.
- Có một không hai: Chỉ có một, cực kỳ hiếm.
- Vô song: Không có đối thủ, không gì sánh bằng.
Từ trái nghĩa
- Phổ biến: Xuất hiện ở nhiều nơi, nhiều người biết đến.
- Nhiều: Số lượng lớn, không chỉ một.
- Giống nhau: Có những đặc điểm tương tự.
Lưu ý sử dụng
- "Độc nhất" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói có tính nhấn mạnh. Trong văn nói thông thường, từ "duy nhất" được sử dụng phổ biến hơn.
- Tính từ này thường bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó (ví dụ: , ).
- Không nên nhầm lẫn với từ "độc" (chất độc) hoặc "độc" trong "độc ác".
- tt. Chỉ có một mình không có người hoặc cái thứ hai: giải thưởng độc nhất hi vọng độc nhất.